辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "món khai vị" (1件)

món khai vị
play
日本語 名前菜
名アぺタイザー
マイ単語
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
レストランは最初にアペタイザーを出す。

swap_horiz 類語検索結果 "món khai vị" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "món khai vị" (1件)

Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
レストランは最初にアペタイザーを出す。